北九州FSC
Phân tích của câu lạc bộ
| Vận động viên | Quốc gia | Trong câu lạc bộ kể từ | Mùa gần nhất |
|---|---|---|---|
| 古家麟太郎 | 2014/2015 | 2014/2015 | |
| 古家龍磨 | 2013/2014 | 2014/2015 |
| Vận động viên | Quốc gia | Trong câu lạc bộ kể từ | Mùa gần nhất |
|---|---|---|---|
| 古家麟太郎 | 2014/2015 | 2014/2015 | |
| 古家龍磨 | 2013/2014 | 2014/2015 |