Synchronized Mixed Age
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ute Synchro - Mixed Age | UTE | 28.56 | 3 | |
| 4 | Team Pingvin - Mixed Age | 25.87 | 4 | ||
| Team Ice Dynamic - Mixed Age | 5 | ||||
| Team Ice Stars - Mixrd Age | 2 | ||||
| Team Magic - Mixed Age | 1 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Free Skating |