Junior Women
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samanta KOVALKOVA | 94.95 | 1 | 2 | ||
| 2 | Karline Monika POLE | 93.74 | 2 | 1 | ||
| 3 | Ugne PECIUKAYTYTE | 80.69 | 4 | 3 | ||
| 4 | Polina MOZOKHINA | 79.96 | 3 | 4 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | |||
| Free Skating |