Senior Pairs — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | 久保田雅子 | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | 岡部由起子 | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | 荒井万里絵 | |
| Trọng Tài Số 1 | 小河優子 | |
| Trọng Tài Số 2 | 久納洋子 | |
| Trọng Tài Số 3 | 栗山智子 | |
| Trọng Tài Số 4 | 山本さかえ | |
| Trọng Tài Số 5 | 東悦子 | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | 吉村彩 | |
| Người Vận Hành Phát Lại | 平井蘭子 | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | 河井雅子 |
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 150.94 | 髙橋成美 / 木原龍一 | 50.18 (1) | 25.70 | 24.48 | 0.00 | 1 |