Senior Ice Dance — Free Dance
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | 加賀山翔 | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | 関根章 | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | 東野章子 | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | 都築奈加子 | |
| Trọng Tài Số 1 | 安藤美和子 | |
| Trọng Tài Số 2 | 小林明子 | |
| Trọng Tài Số 3 | 新堂浩 | |
| Trọng Tài Số 4 | 五島千寿 | |
| Trọng Tài Số 5 | 堀内律子 | |
| Trọng Tài Số 6 | 木下亜希子 | |
| Trọng Tài Số 7 | 下出彩子 | |
| Trọng Tài Số 8 | 久野千嘉子 | |
| Trọng Tài Số 9 | 滝野薫 | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | 北治恵美子 | |
| Người Vận Hành Phát Lại | 平井蘭子 |
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | FD | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 178.39 | 小松原美里 / 小松原尊 | 107.50 (2) | 62.44 | 45.06 | 0.00 | 5 | |
| 2 | 176.43 | 田中梓沙 / 西山真瑚 | 105.35 (3) | 58.77 | 46.58 | 0.00 | 6 | |
| 3 | 173.17 | 吉田唄菜 / 森田真沙也 | 109.17 (1) | 63.03 | 46.14 | 0.00 | 4 | |
| 4 | 129.40 | 佐々木彩乃 / 池田喜充 | 77.93 (4) | 44.35 | 34.58 | −1.00 | 3 | |
| 5 | 124.86 | 木下あかり / 田村周彦 | 77.56 (5) | 47.62 | 29.94 | 0.00 | 2 | |
| 6 | 107.08 | 国村柚里 / 坂部魁士 | 66.37 (6) | 40.21 | 26.16 | 0.00 | 1 |