Senior Pairs — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | 吉岡伸彦 | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | 岡部由起子 | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | 天野真 | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | 荒井万里絵 | |
| Trọng Tài Số 1 | 吉田雅彦 | |
| Trọng Tài Số 2 | 久納洋子 | |
| Trọng Tài Số 3 | 楡本龍子 | |
| Trọng Tài Số 4 | 東悦子 | |
| Trọng Tài Số 5 | 安藤陽子 | |
| Trọng Tài Số 6 | 栗山智子 | |
| Trọng Tài Số 7 | 小河優子 | |
| Trọng Tài Số 8 | 山下千華子 | |
| Trọng Tài Số 9 | 伝井達 | |
| Người Vận Hành Phát Lại | 北治恵美子 | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | 平井蘭子 |
Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 173.64 | 長岡柚奈 / 森口澄士 | 56.07 (1) | 31.16 | 24.91 | 0.00 | 1 |