Beginner PD — Pattern Dance 2
hệ số điểm 0.50 ·
5 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
1
Jemima DINGLE
·
· số thứ tự xuất phát3
Tổng Điểm Đoạn 11.36 · Tổng Điểm Yếu Tố 16.07 · Thành Phần Chương Trình 6.65 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
CT2N1Sq |
|
6.70 |
|
+0.47 |
0 | +1 | +1 | 0 | 0 |
7.17 |
| 2 |
CT2N2Sq |
|
8.90 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 | +1 | 0 |
8.90 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.50 | 2.25 | 2.75 | 2.00 |
2.42 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.25 | 2.00 | 2.75 | 2.00 |
2.25 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.75 | 2.25 | 2.50 | 2.25 |
2.50 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.25 | 2.25 | 2.50 | 2.25 |
2.33 |
Tổng Điểm Đoạn 10.99 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.60 · Thành Phần Chương Trình 6.37 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
CT2N1Sq |
|
6.70 |
|
0.00 |
0 | 0 | +1 | 0 | 0 |
6.70 |
| 2 |
CT2N2Sq |
|
8.90 |
|
0.00 |
-1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
8.90 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.00 | 2.50 | 2.00 | 2.25 |
2.25 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.25 | 1.75 | 2.25 | 1.75 | 2.25 |
2.08 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.50 | 2.50 | 2.00 | 2.50 |
2.50 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.25 | 2.25 | 2.25 | 2.00 | 2.50 |
2.25 |
Tổng Điểm Đoạn 8.37 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.00 · Thành Phần Chương Trình 4.73 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
CT2N1Sq |
|
6.70 |
|
-1.40 |
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
5.30 |
| 2 |
CT2N2Sq |
|
8.90 |
|
-2.20 |
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
6.70 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.75 | 1.50 | 2.25 | 1.50 |
1.75 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.75 | 0.75 | 1.25 | 1.75 | 1.25 |
1.42 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.75 | 1.25 | 2.00 | 1.75 |
1.83 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.25 | 1.00 | 1.25 | 2.25 | 1.75 |
1.75 |
Tổng Điểm Đoạn 6.90 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.06 · Thành Phần Chương Trình 3.73 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
CT2N1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
-1 | -2 | -1 | -1 | -2 |
4.83 |
| 2 |
CT2N2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
-1 | -2 | -2 | -1 | -2 |
5.23 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.25 | 1.50 | 1.00 | 2.00 | 1.00 |
1.50 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.75 | 0.75 | 0.75 | 1.75 | 0.75 |
1.08 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.50 | 1.00 | 1.50 | 1.25 |
1.42 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.00 | 1.00 | 1.75 | 1.25 |
1.33 |
5
Nidhi ARADHYA
·
· số thứ tự xuất phát2
Tổng Điểm Đoạn 6.83 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.34 · Thành Phần Chương Trình 3.32 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
CT2N1Sq |
|
6.70 |
|
-2.33 |
-1 | -2 | -1 | -2 | -2 |
4.37 |
| 2 |
CT2N2Sq |
|
8.90 |
|
-2.93 |
-1 | -2 | -1 | -1 | -2 |
5.97 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.50 | 1.25 | 1.75 | 1.00 |
1.50 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.75 | 0.75 | 0.75 | 1.00 | 0.75 |
0.83 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.75 | 1.50 | 1.00 | 1.25 | 1.25 |
1.33 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 1.00 |
1.08 |