fsresults

Jégtánc_basic_novice — Pattern Dance (Without Key Points)

hệ số điểm 0.50 · 7 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Dr. István SUGÁR HUN
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Gábor KOLECSÁNSZKY HUN
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Jana VANOVA SVK
Trọng Tài Số 1 Ms. Krisztina HODÁCS - BARTA HUN
Trọng Tài Số 2 Mr. Csaba BÁLINT HUN
Trọng Tài Số 3 Dr. Szilvia NÉMETH HUN
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Balázs GEBHARDT HUN
Người Vận Hành Phát Lại Mss. Zsófia NAGY HUN

Biên Bản

1 Villő SZILÁGYI / István JARÁCS HKA · HUN · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 8.80 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.51 · Thành Phần Chương Trình 4.08

Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Kỹ Năng Trượt ––– 2.08
Đồng Hồ ––– 1.83
Biểu Diễn ––– 1.92

1 Villo SZILÁGYI / István JARÁCS · HUN · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 8.80 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.51 · Thành Phần Chương Trình 4.08 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 RB1Sq1 4.66 +0.23 00+1 4.89
2 RB2Sq1 4.66 -0.47 -1-10 4.19
3 RB3Sq1 4.66 -0.23 00-1 4.43
4 FT4Sq1 3.50 -1.05 -2-2-2 2.45
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.002.002.25 2.08
Đồng Hồ 0.70 1.751.752.00 1.83
Biểu Diễn 0.70 2.002.001.75 1.92

2 Lola Hanna ARANY / Zoltán SZABÓ · HUN · số thứ tự xuất phát5

Tổng Điểm Đoạn 10.01 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.62 · Thành Phần Chương Trình 6.39 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 +0.13 000 4.66
2 TC2Sq1 4.66 -0.18 -100 4.48
3 TC3Sq1 4.66 -0.18 -100 4.48
4 FO4Sq1 3.50 -0.13 -100 3.37
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.70 3.003.003.25 3.13
Đồng Hồ 0.70 3.003.252.75 3.00
Biểu Diễn 0.70 3.003.003.00 3.00

2 Zsófia TEMESVÁRI / János SELÉNYI SOI · HUN · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 7.98 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.34 · Thành Phần Chương Trình 3.62 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 RB1Sq1 4.66 -0.47 0-1-1 4.19
2 RB2Sq1 4.66 -0.47 0-1-1 4.19
3 RB3Sq1 4.66 -0.70 -1-1-1 3.96
4 FT4Sq1 3.50 -1.40 -3-3-2 2.10
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.70 1.751.751.75 1.75
Đồng Hồ 0.70 1.751.501.50 1.58
Biểu Diễn 0.70 2.001.751.75 1.83

Phạt Điểm: Ngã −0.50

3 Tamara Éva RÉVÉSZ / Bálint Márk JAMRIK · HUN · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 9.99 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.80 · Thành Phần Chương Trình 6.18 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 -0.27 000 4.66
2 TC2Sq1 4.66 -0.18 -100 4.48
3 TC3Sq1 4.66 -0.13 000 4.66
4 FO4Sq1 3.50 0.00 000 3.50
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.70 3.002.753.25 3.00
Đồng Hồ 0.70 3.003.003.00 2.94
Biểu Diễn 0.70 3.003.002.75 2.88

3 Viktória RAJKI / Gergely RAJKI HKA · HUN · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 7.40 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.65 · Thành Phần Chương Trình 3.15 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 RB1Sq1 4.66 -0.70 -1-1-1 3.96
2 RB2Sq1 4.66 -0.70 -1-1-1 3.96
3 RB3Sq1 4.66 -0.93 -1-2-1 3.73
4 FT4Sq1 3.50 -1.58 -3-3-3 1.92
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.70 1.501.501.50 1.50
Đồng Hồ 0.70 1.251.251.50 1.33
Biểu Diễn 0.70 1.751.751.50 1.67

4 Alexandra TAMÁS / Máté CSESZNÁK · HUN · số thứ tự xuất phát4

Tổng Điểm Đoạn 8.76 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.39 · Thành Phần Chương Trình 5.13 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 -0.53 -2-10 4.13
2 TC2Sq1 4.66 -0.53 -2-10 4.13
3 TC3Sq1 4.66 -0.53 -2-10 4.13
4 FO4Sq1 3.50 -0.53 -2-20 2.97
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.502.502.50 2.50
Đồng Hồ 0.70 2.252.502.25 2.38
Biểu Diễn 0.70 2.502.502.25 2.44