Basic Novice A Boys
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aleksandar HRISTOV | 34.76 | 1 | ||
| 2 | Kaloyan JIVKOV | 28.14 | 2 | ||
| 3 | Petar DRAGOMANOV | 24.12 | 3 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Free Skating |
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aleksandar HRISTOV | 34.76 | 1 | ||
| 2 | Kaloyan JIVKOV | 28.14 | 2 | ||
| 3 | Petar DRAGOMANOV | 24.12 | 3 |
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Free Skating |