Junior Women — Short Program
15 đã trượt
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 56.34 · Tổng Điểm Yếu Tố 31.57 · Thành Phần Chương Trình 24.77
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
2A |
|
3.30 |
|
+0.74 |
4.04 |
| 2 |
3F+2T |
|
6.60 |
|
+1.19 |
7.79 |
| 3 |
CCoSp4 |
|
3.50 |
|
+0.70 |
4.20 |
| 4 |
3Lz |
|
6.49 |
|
+0.44 |
6.93 |
| 5 |
FSSp4 |
|
3.00 |
|
+0.30 |
3.30 |
| 6 |
StSq2 |
|
2.60 |
|
+0.59 |
3.19 |
| 7 |
CSp2 |
|
1.80 |
|
+0.32 |
2.12 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
Điểm |
| Cấu Trúc |
1.33 |
| | |
6.25 |
| Trình Diễn |
1.33 |
| | |
6.19 |
| Kỹ Năng Trượt |
1.33 |
| | |
6.19 |
Tổng Điểm Đoạn 51.78 · Tổng Điểm Yếu Tố 28.08 · Thành Phần Chương Trình 23.70
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
3Lz< |
|
4.72 |
|
-1.06 |
3.66 |
| 2 |
3Lo+2T |
|
6.20 |
|
+0.49 |
6.69 |
| 3 |
FSSp4 |
|
3.00 |
|
+0.30 |
3.30 |
| 4 |
2A |
|
3.30 |
|
+0.58 |
3.88 |
| 5 |
StSq3 |
|
3.30 |
|
+0.66 |
3.96 |
| 6 |
CSp3 |
|
2.30 |
|
+0.35 |
2.65 |
| 7 |
CCoSp4 |
|
3.50 |
|
+0.44 |
3.94 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
Điểm |
| Cấu Trúc |
1.33 |
| | |
6.06 |
| Trình Diễn |
1.33 |
| | |
5.88 |
| Kỹ Năng Trượt |
1.33 |
| | |
5.88 |
Tổng Điểm Đoạn 46.10 · Tổng Điểm Yếu Tố 25.82 · Thành Phần Chương Trình 22.28 · Phạt Điểm −2.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
3Lz |
|
5.90 |
|
-1.92 |
3.98 |
| 2 |
3S+2T |
|
5.60 |
|
+0.75 |
6.35 |
| 3 |
CCoSp4 |
|
3.50 |
|
+0.79 |
4.29 |
| 4 |
2A |
|
3.63 |
|
+0.58 |
4.21 |
| 5 |
FSSp3 |
|
2.60 |
|
+0.20 |
2.80 |
| 6 |
StSq3 |
|
3.30 |
|
-1.57 |
1.73 |
| 7 |
LSp3 |
|
2.40 |
|
+0.06 |
2.46 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
Điểm |
| Cấu Trúc |
1.33 |
| | |
5.56 |
| Trình Diễn |
1.33 |
| | |
5.50 |
| Kỹ Năng Trượt |
1.33 |
| | |
5.69 |
Tổng Điểm Đoạn 44.48 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 35.98 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 34.36 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 33.47 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 33.12 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 31.87 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 31.40 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 28.29 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 25.12 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 24.98 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 24.84 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình
Tổng Điểm Đoạn 18.60 · Tổng Điểm Yếu Tố · Thành Phần Chương Trình