Basic Novice Boys
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Edward SOLOVYOV | 34.88 | 1 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Free Skating | 08:00 |
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Edward SOLOVYOV | 34.88 | 1 |
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Free Skating | 08:00 |