fsresults

Advanced Novice Solo Ice Dance — Pattern Dance (Quickstep)

27.09.2025 🕐 10:15 · QUAL · 3 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 Ms. Larissa SHULJATJEVA EST
Chuyên Gia Kỹ Thuật, Người Vận Hành Phát Lại Ms. Kristina KIUDMAA-BUTJAJEV EST
Trọng Tài Số 2 Ms. Ere LUSTI EST
Trọng Tài Số 3 Ms. Emili ARM EST
Người Vận Hành Dữ Liệu Ms. Katsiaryna KALENDA EST

Biên Bản

1 Ingeborga RUDZKO FSC Jääkild · EST · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 28.96 · Tổng Điểm Yếu Tố 16.63 · Thành Phần Chương Trình 12.33

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 QS1Sq1+kpNN 7.00 +0.35 00+1 7.35
2 QS2Sq1+kpNN 7.00 +0.35 00+1 7.35
3 ChSt1 1.10 +0.83 +1+1+1 1.93
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Đồng Hồ 0.93 4.504.004.00 4.17
Trình Diễn 0.93 5.004.504.50 4.67
Kỹ Năng Trượt 0.93 4.754.254.25 4.42

2 Kseniia SIMONENKO FSC Jääkild · EST · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 27.56 · Tổng Điểm Yếu Tố 16.08 · Thành Phần Chương Trình 11.48

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 QS1Sq1+kpNN 7.00 +0.70 +10+1 7.70
2 QS2Sq1+kpNN 7.00 0.00 -10+1 7.00
3 ChSt1 1.10 +0.28 0+10 1.38
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Đồng Hồ 0.93 4.503.503.75 3.92
Trình Diễn 0.93 4.753.754.00 4.17
Kỹ Năng Trượt 0.93 4.504.254.00 4.25

3 Nika RUSSANOVA FSC Jääkild · EST · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 27.16 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.38 · Thành Phần Chương Trình 11.78

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 QS1Sq1+kpNN 7.00 +0.35 00+1 7.35
2 QS2Sq1+kpNN 7.00 -0.35 -1-1+1 6.65
3 ChSt1 1.10 +0.28 +100 1.38
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Đồng Hồ 0.93 4.253.754.00 4.00
Trình Diễn 0.93 4.754.254.25 4.42
Kỹ Năng Trượt 0.93 4.504.004.25 4.25