Basic Novice Solo Ice Dance — Pattern Dance 1
📅 03.12.2022 🕐 15:21 ·
QUAL ·
hệ số điểm 0.50 ·
3 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 10.21 · Tổng Điểm Yếu Tố 14.00 · Thành Phần Chương Trình 6.42
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
SD1Sq1 |
|
7.00 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
7.00 |
| 2 |
SD2Sq1 |
|
7.00 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
7.00 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.50 | 2.75 |
3.08 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.25 | 3.00 |
3.08 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.25 | 3.00 | 2.75 |
3.00 |
Tổng Điểm Đoạn 9.81 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.65 · Thành Phần Chương Trình 5.96
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
SD1Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.35 |
0 | -1 | 0 |
6.65 |
| 2 |
SD2Sq1 |
|
7.00 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
7.00 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 3.00 | 2.75 |
2.75 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 3.00 | 2.50 |
2.75 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.25 | 2.75 |
3.00 |
3
Riley MONETTE
· HKF · số thứ tự xuất phát1
Tổng Điểm Đoạn 8.72 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.25 · Thành Phần Chương Trình 5.19
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
SD1Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.70 |
-1 | -1 | 0 |
6.30 |
| 2 |
SD2Sq1 |
|
7.00 |
|
-1.05 |
-1 | -2 | 0 |
5.95 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.00 | 2.50 | 2.50 |
2.33 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
2.00 | 3.00 | 2.75 |
2.58 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.50 | 2.50 |
2.50 |