Basic Novice Solo Ice Dance — Pattern Dance 2
📅 03.12.2022 🕐 16:11 ·
QUAL ·
hệ số điểm 0.50 ·
3 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 10.40 · Tổng Điểm Yếu Tố 14.44 · Thành Phần Chương Trình 6.36
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
TF1Sq1 |
|
4.66 |
|
+0.23 |
0 | +1 | 0 |
4.89 |
| 2 |
TF2Sq1 |
|
4.66 |
|
+0.23 |
0 | +1 | 0 |
4.89 |
| 3 |
TF3Sq1 |
|
4.66 |
|
0.00 |
-1 | +1 | 0 |
4.66 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 3.50 | 3.00 |
3.00 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.50 | 2.50 |
3.00 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.75 | 3.50 | 3.00 |
3.08 |
Tổng Điểm Đoạn 10.29 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.98 · Thành Phần Chương Trình 6.60
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
TF1Sq1 |
|
4.66 |
|
+0.23 |
0 | +1 | 0 |
4.89 |
| 2 |
TF2Sq1 |
|
4.66 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
4.66 |
| 3 |
TF3Sq1 |
|
4.66 |
|
-0.23 |
0 | 0 | -1 |
4.43 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.50 | 2.75 |
3.08 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
3.25 | 3.50 | 3.00 |
3.25 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.25 | 3.00 |
3.08 |
3
Riley MONETTE
· HKF · số thứ tự xuất phát3
Tổng Điểm Đoạn 10.15 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.75 · Thành Phần Chương Trình 6.54
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
TF1Sq1 |
|
4.66 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
4.66 |
| 2 |
TF2Sq1 |
|
4.66 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
4.66 |
| 3 |
TF3Sq1 |
|
4.66 |
|
-0.23 |
0 | -1 | 0 |
4.43 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
3.25 | 3.50 | 3.00 |
3.25 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.50 | 2.75 |
3.08 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.25 | 3.00 | 2.75 |
3.00 |