Beginner PD — Pattern Dance 2
hệ số điểm 0.50 ·
13 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
1
Caitlin URE
·
· số thứ tự xuất phát7
Tổng Điểm Đoạn 10.82 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.86 · Thành Phần Chương Trình 5.78 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-0.47 |
0 | 0 | -1 |
6.23 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
+0.73 |
0 | +1 | 0 |
9.63 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.25 | 2.50 | 1.75 |
2.17 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.00 | 2.25 | 1.25 |
1.83 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.25 | 2.75 | 1.50 |
2.17 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.25 | 2.50 | 1.50 |
2.08 |
Tổng Điểm Đoạn 9.20 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.66 · Thành Phần Chương Trình 4.74 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-0.47 |
0 | 0 | -1 |
6.23 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-1.47 |
-1 | 0 | -1 |
7.43 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.75 | 1.25 |
1.67 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.25 | 1.50 | 1.50 |
1.75 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.75 | 1.50 |
1.75 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.25 | 1.50 |
1.58 |
Tổng Điểm Đoạn 7.73 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.00 · Thành Phần Chương Trình 3.45 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.40 |
-1 | -1 | -1 |
5.30 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-2.20 |
-1 | -1 | -1 |
6.70 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.75 | 1.50 | 1.50 |
1.58 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.00 | 1.00 | 1.00 |
1.00 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.25 | 1.00 |
1.25 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.00 | 0.75 |
1.08 |
Tổng Điểm Đoạn 7.53 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.27 · Thành Phần Chương Trình 3.79 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.40 |
-1 | -1 | -1 |
5.30 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-2.93 |
-2 | -1 | -1 |
5.97 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.50 | 1.00 |
1.33 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.75 | 1.50 | 1.25 |
1.50 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.75 | 1.00 |
1.42 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.25 | 0.75 |
1.17 |
Tổng Điểm Đoạn 7.45 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.27 · Thành Phần Chương Trình 3.62 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.40 |
-1 | 0 | -2 |
5.30 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-2.93 |
-2 | 0 | -2 |
5.97 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.50 | 1.00 |
1.33 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.75 | 1.25 | 1.25 |
1.42 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.50 | 0.75 |
1.25 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.25 | 0.75 |
1.17 |
Tổng Điểm Đoạn 7.43 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.53 · Thành Phần Chương Trình 3.33 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
-1 | -1 | -2 |
4.83 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-2.20 |
-1 | -1 | -1 |
6.70 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.75 | 1.25 |
1.50 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
0.50 | 0.75 | 0.50 |
0.58 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.75 | 1.25 |
1.50 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.25 | 1.25 | 1.00 |
1.17 |
Tổng Điểm Đoạn 6.93 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.06 · Thành Phần Chương Trình 3.80 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
-1 | -1 | -2 |
4.83 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
-2 | -1 | -2 |
5.23 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.25 | 2.00 | 1.00 |
1.42 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
0.75 | 1.00 | 0.50 |
0.75 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 2.25 | 1.25 |
1.67 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.50 | 2.00 | 1.25 |
1.58 |
Tổng Điểm Đoạn 6.85 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.06 · Thành Phần Chương Trình 3.63 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
-1 | -1 | -2 |
4.83 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
-2 | -1 | -2 |
5.23 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.25 | 1.00 |
1.25 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.00 | 1.25 |
1.25 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.50 | 1.25 |
1.42 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.25 | 1.00 |
1.25 |
Tổng Điểm Đoạn 6.69 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.06 · Thành Phần Chương Trình 3.32 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
-1 | -1 | -2 |
4.83 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
-2 | -1 | -2 |
5.23 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.25 | 1.75 | 1.00 |
1.33 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.00 | 1.25 | 0.75 |
1.00 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.75 | 0.75 |
1.33 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.25 | 1.00 | 1.00 |
1.08 |
10
Millie DUFF
DEE ·
· số thứ tự xuất phát10
Tổng Điểm Đoạn 6.66 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.06 · Thành Phần Chương Trình 3.26 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
-1 | -1 | -2 |
4.83 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
-2 | -1 | -2 |
5.23 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.75 | 1.00 |
1.42 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.00 | 0.75 | 0.75 |
0.83 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.50 | 1.00 |
1.33 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.25 | 1.00 | 1.00 |
1.08 |
Tổng Điểm Đoạn 6.61 · Tổng Điểm Yếu Tố 9.60 · Thành Phần Chương Trình 3.62 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-2.33 |
-2 | -1 | -2 |
4.37 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
-2 | -1 | -2 |
5.23 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.25 | 1.75 | 1.00 |
1.33 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.25 | 0.75 |
1.17 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.75 | 1.00 |
1.42 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.50 | 0.75 |
1.25 |
12
Lily HOOLE
DEE ·
· số thứ tự xuất phát3
Tổng Điểm Đoạn 5.96 · Tổng Điểm Yếu Tố 8.87 · Thành Phần Chương Trình 3.04 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-2.33 |
-2 | -1 | -2 |
4.37 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-4.40 |
-3 | -1 | -2 |
4.50 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.00 | 1.25 | 0.75 |
1.00 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.00 | 1.25 |
1.25 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.25 | 1.25 | 1.00 |
1.17 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.25 | 0.75 | 0.75 |
0.92 |
13
Katie MAIR
AUC ·
· số thứ tự xuất phát1
Tổng Điểm Đoạn 5.43 · Tổng Điểm Yếu Tố 8.40 · Thành Phần Chương Trình 2.45 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
2CTN1Sq |
|
6.70 |
|
-2.80 |
-2 | -2 | -2 |
3.90 |
| 2 |
2CTN2Sq |
|
8.90 |
|
-4.40 |
-2 | -2 | -2 |
4.50 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.00 | 0.75 | 0.75 |
0.83 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
0.75 | 0.50 | 1.00 |
0.75 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.25 | 1.00 | 1.00 |
1.08 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
1.25 | 0.50 | 0.75 |
0.83 |