fsresults

Senior Pairs — Short Program

14.12.2013 🕐 15:55 · 3 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 Ms. Sissy KRICK GER
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Kerstin KIMMINUS GER
Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Alexander KÖNIG GER
Trọng Tài Số 2 Ms. Ingrid-Charlotte WOLTER GER
Trọng Tài Số 3 Mr. Ludwig CZOCZEK GER
Trọng Tài Số 4 Ms. Manuela GROß-LEUPOLD GER
Trọng Tài Số 5 Mr. Jan HOFFMANN GER
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Carolin MEISTER-GOSCHY GER
Người Vận Hành Phát Lại Ms. Corinna GUNDLACH GER
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Martin PAULMICHL GER

Biên Bản

1 Aliona SAVCHENKO / Robin SZOLKOWY CEC · GER · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 76.29 · Tổng Điểm Yếu Tố 38.21 · Thành Phần Chương Trình 38.08

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 3FTh 5.50 +2.10 +3+2+3+3+3 7.60
2 3Tw2 5.40 +1.40 +3+1+2+2+2 6.80
3 2T 1.30 -0.33 -2-2+2-2-1 0.97
4 BiDs4 3.50 +1.17 +3+2+2+1+1 4.67
5 5RLi4 7.00 +1.40 +2+1+2+2+2 8.40
6 StSq4 3.90 +1.87 +3+2+3+3+2 5.77
7 PCoSp1 3.00 +1.00 +2+1+2+2+2 4.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.80 9.759.009.259.509.50 9.42
Transitions Linking Footwork Movement 0.80 9.508.759.009.509.25 9.25
Performance Execution 0.80 9.758.509.759.759.50 9.67
Choreography Composition 0.80 9.508.759.509.509.50 9.50
Diễn Giải 0.80 9.759.2510.0010.009.50 9.75

2 Mari VARTMANN / Aaron VAN CLEAVE · GER · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 60.42 · Tổng Điểm Yếu Tố 32.90 · Thành Phần Chương Trình 28.52 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 3TwB 4.60 +0.23 +1+1000 4.83
2 3T 4.10 -1.87 -3-3-2-2-3 2.23
3 3STh 4.50 +0.70 +2+1+1+1+1 5.20
4 PCoSp4 4.50 +0.67 +20+1+2+1 5.17
5 5ALi4 6.50 +0.70 +1+1+1+2+1 7.20
6 StSq4 3.90 +0.70 +1+1+1+1+1 4.60
7 BiDs3 3.20 +0.47 +10+10+1 3.67
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.80 7.257.257.006.507.00 7.08
Transitions Linking Footwork Movement 0.80 7.257.507.506.506.50 7.08
Performance Execution 0.80 7.256.757.007.007.00 7.00
Choreography Composition 0.80 7.507.257.507.007.25 7.33
Diễn Giải 0.80 7.257.257.257.006.75 7.17

Phạt Điểm: Ngã −1.00

3 Maylin WENDE / Daniel WENDE · GER · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 59.96 · Tổng Điểm Yếu Tố 31.50 · Thành Phần Chương Trình 28.46

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 2Tw4 3.80 +0.40 +2+1+1+3+1 4.20
2 2T<< << 0.40 -0.30 -3-3-3-3-3 0.10
3 5ALi4 6.50 +0.70 +2+1+1+1+1 7.20
4 3FTh 5.50 +0.70 +1+1+1+1+1 6.20
5 StSq4 3.90 +0.70 +10+1+1+1 4.60
6 BiDs4 3.50 +0.70 +20+1+1+1 4.20
7 PCoSp4 4.50 +0.50 +10+1+1+1 5.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 0.80 7.507.507.257.007.25 7.33
Transitions Linking Footwork Movement 0.80 7.007.006.506.257.00 6.83
Performance Execution 0.80 7.257.257.006.007.25 7.17
Choreography Composition 0.80 7.257.257.257.007.00 7.17
Diễn Giải 0.80 7.257.007.006.507.50 7.08