Beginner Pattern Dance — Pattern Dance (Without Key Points)
hệ số điểm 0.50 ·
3 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
1
Anna REID
CAL ·
· số thứ tự xuất phát4
Tổng Điểm Đoạn 10.64 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.62 · Thành Phần Chương Trình 5.66 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
RB1Sq1 |
|
4.66 |
|
+0.47 |
0 | +1 | +1 |
5.13 |
| 2 |
RB2Sq1 |
|
4.66 |
|
+0.70 |
+1 | +1 | +1 |
5.36 |
| 3 |
RB3Sq1 |
|
4.66 |
|
+0.47 |
0 | +1 | +1 |
5.13 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.25 | 3.00 |
2.67 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.50 | 2.75 |
2.58 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.75 | 3.00 |
2.83 |
Tổng Điểm Đoạn 9.47 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.98 · Thành Phần Chương Trình 4.96 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
RB1Sq1 |
|
4.66 |
|
+0.23 |
0 | +1 | 0 |
4.89 |
| 2 |
RB2Sq1 |
|
4.66 |
|
0.00 |
-1 | +1 | 0 |
4.66 |
| 3 |
RB3Sq1 |
|
4.66 |
|
-0.23 |
0 | 0 | -1 |
4.43 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.50 | 2.25 |
2.50 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.25 | 2.00 |
2.25 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.25 | 2.25 |
2.33 |
Tổng Điểm Đoạn 7.99 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.88 · Thành Phần Chương Trình 4.09 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
RB1Sq1 |
|
4.66 |
|
-0.93 |
-2 | -1 | -1 |
3.73 |
| 2 |
RB2Sq1 |
|
4.66 |
|
-0.70 |
-2 | 0 | -1 |
3.96 |
| 3 |
RB3Sq1 |
|
4.66 |
|
-0.47 |
-1 | 0 | -1 |
4.19 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.00 | 2.00 |
2.17 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.75 | 2.00 | 1.50 |
1.75 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.25 | 1.75 | 1.75 |
1.92 |