Advanced Novice Boys
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark LYSYCHENKO | 91.11 | 1 | 1 | ||
| 2 | Maksymilian BEDNAREK | 56.84 | 2 | 2 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | |||
| Free Skating |
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark LYSYCHENKO | 91.11 | 1 | 1 | ||
| 2 | Maksymilian BEDNAREK | 56.84 | 2 | 2 |
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | |||
| Free Skating |