Intermediate Novice Ice Dance — Pattern Dance 1 (With Key Points)
QUAL ·
hệ số điểm 0.75 ·
4 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 21.59 · Tổng Điểm Yếu Tố 19.85 · Thành Phần Chương Trình 8.93
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq2+kpY |
|
8.00 |
|
+2.10 |
+1 | +2 | +2 | +2 | +2 |
10.10 |
| 2 |
EW2Sq2+kpY |
|
8.00 |
|
+1.75 |
+1 | +1 | +2 | +2 | +2 |
9.75 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
5.25 | 4.00 | 4.75 | 3.75 | 3.50 |
4.17 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
5.50 | 4.00 | 5.00 | 3.75 | 4.25 |
4.42 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
5.25 | 3.50 | 4.75 | 3.75 | 4.00 |
4.17 |
Tổng Điểm Đoạn 20.80 · Tổng Điểm Yếu Tố 18.80 · Thành Phần Chương Trình 8.93
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq2+kpY |
|
8.00 |
|
+1.40 |
+1 | +2 | +3 | +1 | +1 |
9.40 |
| 2 |
EW2Sq2+kpY |
|
8.00 |
|
+1.40 |
+1 | +2 | +2 | +1 | +1 |
9.40 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
4.75 | 4.25 | 4.75 | 3.50 | 3.75 |
4.25 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
4.75 | 4.25 | 5.50 | 3.75 | 4.00 |
4.33 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
5.00 | 3.75 | 5.25 | 3.50 | 3.75 |
4.17 |
Tổng Điểm Đoạn 16.67 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.00 · Thành Phần Chương Trình 7.23
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq2+kpY |
|
8.00 |
|
0.00 |
0 | 0 | +1 | 0 | 0 |
8.00 |
| 2 |
EW2Sq1+kpN |
|
7.00 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
7.00 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
4.25 | 3.00 | 3.50 | 3.25 | 3.25 |
3.33 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
4.50 | 3.50 | 3.50 | 3.50 | 3.50 |
3.50 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
4.50 | 3.50 | 3.75 | 3.25 | 3.25 |
3.50 |
Tổng Điểm Đoạn 12.29 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.20 · Thành Phần Chương Trình 6.18
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
EW1SqB+kpN |
|
5.00 |
|
-0.75 |
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
4.25 |
| 2 |
EW2Sq1+kpN |
|
7.00 |
|
-1.05 |
-1 | -1 | -2 | -1 | -1 |
5.95 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
3.75 | 2.25 | 2.50 | 3.50 | 2.75 |
2.92 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
3.75 | 2.50 | 2.50 | 3.25 | 3.00 |
2.92 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.75 | 2.50 | 2.75 | 3.50 | 2.75 |
3.00 |