Basic Novice Pattern Dance — Pattern Dance 2
6 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 11.32 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.34 · Thành Phần Chương Trình 7.30 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
+0.47 |
7.17 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-0.73 |
8.17 |
Tổng Điểm Đoạn 9.81 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.20 · Thành Phần Chương Trình 7.42 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-0.47 |
6.23 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-2.93 |
5.97 |
Tổng Điểm Đoạn 9.33 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.00 · Thành Phần Chương Trình 6.65 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-1.40 |
5.30 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-2.20 |
6.70 |
Tổng Điểm Đoạn 9.03 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.74 · Thành Phần Chương Trình 6.31 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-0.93 |
5.77 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-2.93 |
5.97 |
Tổng Điểm Đoạn 6.81 · Tổng Điểm Yếu Tố 8.66 · Thành Phần Chương Trình 4.95 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-3.27 |
3.43 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
5.23 |
Tổng Điểm Đoạn 6.33 · Tổng Điểm Yếu Tố 7.86 · Thành Phần Chương Trình 4.79 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
4.83 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-5.87 |
3.03 |