Basic Novice — Pattern Dance (Without Key Points)
hệ số điểm 0.50 ·
10 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 11.85 · Tổng Điểm Yếu Tố 16.80 · Thành Phần Chương Trình 6.89 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
+1.40 |
+1 | +1 | +2 |
8.40 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
+1.40 |
+1 | +1 | +2 |
8.40 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
3.42 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
3.17 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
3.25 |
Tổng Điểm Đoạn 10.80 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.40 · Thành Phần Chương Trình 6.19 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
+1.05 |
+1 | +1 | +1 |
8.05 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
+0.35 |
0 | 0 | +1 |
7.35 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
3.08 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
3.00 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.75 |
Tổng Điểm Đoạn 10.07 · Tổng Điểm Yếu Tố 14.35 · Thành Phần Chương Trình 5.78 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
+0.35 |
0 | 0 | +1 |
7.35 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.70 |
0 | 0 | 0 |
7.00 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
2.92 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
2.67 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.67 |
Tổng Điểm Đoạn 9.75 · Tổng Điểm Yếu Tố 14.00 · Thành Phần Chương Trình 5.49 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
+0.35 |
0 | 0 | 0 |
7.00 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
+0.35 |
0 | 0 | 0 |
7.00 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
2.50 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
2.75 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.58 |
Tổng Điểm Đoạn 8.56 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.90 · Thành Phần Chương Trình 5.72 · Phạt Điểm −-0.50
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
-2.80 |
-2 | -3 | -3 |
4.20 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
+0.70 |
0 | +1 | +1 |
7.70 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
2.75 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
2.83 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.58 |
Phạt Điểm:
Ngã −0.50
Tổng Điểm Đoạn 8.38 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.25 · Thành Phần Chương Trình 4.50 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.70 |
-1 | -1 | 0 |
6.30 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
-1.05 |
-1 | -1 | -1 |
5.95 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
2.25 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
2.08 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.08 |
Tổng Điểm Đoạn 8.03 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.55 · Thành Phần Chương Trình 4.50 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
-1.05 |
-1 | -1 | -1 |
5.95 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
-1.40 |
-1 | -1 | -2 |
5.60 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
2.08 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
2.08 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.25 |
Tổng Điểm Đoạn 6.42 · Tổng Điểm Yếu Tố 9.10 · Thành Phần Chương Trình 3.74 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
-2.45 |
-3 | -2 | -2 |
4.55 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
-2.45 |
-2 | -2 | -3 |
4.55 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
1.83 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
1.75 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
1.75 |
Tổng Điểm Đoạn 6.04 · Tổng Điểm Yếu Tố 8.75 · Thành Phần Chương Trình 3.33 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
-2.45 |
-2 | -3 | -2 |
4.55 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
-2.80 |
-2 | -2 | -4 |
4.20 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
1.67 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
1.50 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
1.58 |
Tổng Điểm Đoạn 5.60 · Tổng Điểm Yếu Tố 8.05 · Thành Phần Chương Trình 3.15 · Phạt Điểm −-0.00
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
WiW1Sq1 |
|
7.00 |
|
-2.80 |
-2 | -3 | -3 |
4.20 |
| 2 |
WiW2Sq1 |
|
7.00 |
|
-3.15 |
-2 | -3 | -4 |
3.85 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
1.58 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
1.42 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
1.50 |