Basic Novice — Pattern Dance (Without Key Points) - PD2
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 | Ms. Rossella Sonia CECCATTINI | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Ms. Valeria Nadia ROSA | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Jana VANOVA | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Luise Tarja BOEHLKE | |
| Trọng Tài Số 3 | Ms. Francesca Ornella MINEO | |
| Trọng Tài Số 4 | Mr. Alexey BELETSKY | |
| Trọng Tài Số 5 | Mr. Ron CONACHER | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Ms. Daiana ALLEN | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Francesca FERMI | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Ms. Michela SACCHET |
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | PD | PD | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36.11 | Zoe BIANCHI / Pietro ROTA | 12.02 (1) | 11.81 (1) | 16.09 | 7.52 | 0.00 | 1 | |
| 2 | 33.72 | Loona BERTIN / Eliott VANNESTE | 11.03 (2) | 11.37 (2) | 15.62 | 7.11 | 0.00 | 3 | |
| 3 | 28.50 | Klaudie KOUDELKOVA / Lukas TOMAN | 9.83 (5) | 9.36 (5) | 13.28 | 5.43 | 0.00 | 5 | |
| 4 | 27.57 | Carolina CANTU / Xiaole Samuele PODOFILLINI | 10.53 (3) | 10.08 (3) | 13.98 | 6.18 | 0.00 | 6 | |
| 5 | 19.98 | Isabella Mariagrazia DELLA TORRE / Marco TEDESCO | 10.27 (4) | 9.68 (4) | 13.75 | 5.60 | 0.00 | 4 |