Beginners — Pattern Dance (Without Key Points)
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 | Ms. Virpi KUNNAS-HELMINEN | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Mr. Leo LENKOLA | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Pia-Maria GUSTAFSSON | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Elina TURUNEN | |
| Trọng Tài Số 3 | Ms. Leea SOKURA | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. Pauliina VICKHOLM | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Merja HUTTUNEN |
Biên Bản
1
Hanna LARSSON / Alfred FREDIN
·
· số thứ tự xuất phát2
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện | J1 | J2 | J3 | J4 | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TC1SqB | 3.33 | -1.63 | -3 | -4 | -3 | -3 | 1.70 | ||
| 2 | TC2SqB | 3.33 | -1.75 | -4 | -4 | -3 | -3 | 1.58 | ||
| 3 | TC3SqB | 3.33 | -1.63 | -4 | -4 | -2 | -3 | 1.70 |
| Thành Phần | Hệ Số | J1 | J2 | J3 | J4 | Điểm | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ Năng Trượt | – | – | – | – | 2.13 | ||||
| Đồng Hồ | – | – | – | – | 1.38 | ||||
| Biểu Diễn | – | – | – | – | 1.56 |