fsresults

Junior Men — Short Program

28.02.2014 · 18 đã trượt

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Christiane MÖRTH AUT
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Igor PROKOP SVK
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Franca BIANCONI ITA
Trọng Tài Số 1 Ms. Vera PUPSOVA CZE
Trọng Tài Số 2 Ms. Katja SCHAUER AUT
Trọng Tài Số 3 Ms. Elisabetta BIGNARDI ITA
Trọng Tài Số 4 Ms. Ekaterina SEROVA BLR
Trọng Tài Số 5 Ms. Hedviga FIALKOVA SVK
Người Vận Hành Phát Lại Ms. Andrea SIMANCIKOVA SVK
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Judith STRAUSS AUT
Người Vận Hành Dữ Liệu Ms. Wanda STANKOVIANSKA SVK

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaSPTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 199.21 Denis VASILJEVS 68.41 (1) 36.16 32.25 0.00 9
2 150.58 Anton KARPUK 52.73 (2) 27.73 25.00 0.00 13
3 142.32 Daniil ZURAV 50.26 (3) 25.84 24.42 0.00 18
4 140.89 Anton KEMPF 50.10 (4) 23.93 27.17 −1.00 8
5 138.51 Carlo Vittorio PALERMO 40.92 (13) 17.33 23.59 0.00 1
6 134.72 Petr KOTLARIK 45.36 (6) 24.94 21.42 −1.00 12
7 132.87 Marco KLEPOCH 41.96 (10) 21.63 21.33 −1.00 11
8 131.58 Marco ZANDRON 47.50 (5) 24.34 23.16 0.00 15
9 126.90 Alessandro FADINI 41.42 (12) 16.66 24.76 0.00 14
10 122.47 Simone CERVI 44.68 (7) 23.10 22.58 −1.00 2
11 119.63 Jannis BRONISEFSKI 41.43 (11) 20.09 21.34 0.00 6
12 109.58 Jakub KRSNAK 39.07 (15) 19.39 20.68 −1.00 16
13 108.40 Ancio VAN TONDER 36.88 (16) 16.46 21.42 −1.00 7
14 108.33 Albert MÜCK 40.22 (14) 20.30 20.92 −1.00 21
15 106.30 Alexander BOROVOJ 43.47 (8) 22.23 22.24 −1.00 10
16 105.44 Demirboga Burak 42.80 (9) 24.47 18.33 0.00 3
17 102.32 Martin KRHOVJAK 31.95 (18) 12.53 20.42 −1.00 5
18 95.29 Ivan PRAKAPOVICH 33.37 (17) 15.79 17.58 0.00 4