Junior Men — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | Ms. Tatiana YORDANOVA | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Ms. Ekaterina SEROVA | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Albena ALADJOVA | |
| Trọng Tài Số 1 | Ms. Marya GRIBONOSOVA-GREBNEVA | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Nadezhda FIODOROVA | |
| Trọng Tài Số 3 | Ms. Irina MEDVEDEVA | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. Salome CHIGOGIDZE | |
| Trọng Tài Số 5 | Ms. Elena ONISHENKO | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Mr. Alexander KUZNETSOV | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Mr. Raimo REINSALU | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Mr. Volodymyr CHORNOBAI |
Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 205.52 | Artem KOVALEV | 69.83 (1) | 37.17 | 32.66 | 0.00 | 6 | |
| 2 | 179.14 | Gabriel FOLKESSON | 58.73 (2) | 31.23 | 28.50 | −-1.00 | 7 | |
| 3 | 157.70 | Nika ERADZE | 53.83 (3) | 27.16 | 27.67 | −-1.00 | 4 | |
| 4 | 151.65 | Yakau ZENKO | 50.69 (4) | 24.43 | 27.26 | −-1.00 | 1 | |
| 5 | 144.75 | Yauhenii PUZANAU | 47.97 (5) | 21.80 | 27.17 | −-1.00 | 5 | |
| 6 | 115.70 | Nikita MANKO | 36.71 (6) | 17.21 | 20.50 | −-1.00 | 2 | |
| 7 | 104.49 | Mikita STSIAPANKOU | 35.89 (7) | 15.55 | 21.34 | −-1.00 | 3 |