Junior Pairs
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 村上遥奈 / 森口澄士 | 木下アカデミー 木下アカデミー | 149.08 | 1 | 1 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | |||
| Free Skating |
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 村上遥奈 / 森口澄士 | 木下アカデミー 木下アカデミー | 149.08 | 1 | 1 |
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | |||
| Free Skating |