Junior Pairs — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | 阿部鉄雄 | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | 岡部由起子 | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | 神崎範之 | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | 荒井万里絵 | |
| Trọng Tài Số 1 | 中村理奈 | |
| Trọng Tài Số 2 | 吉村彩 | |
| Trọng Tài Số 3 | 碓田篤史 | |
| Trọng Tài Số 4 | 安藤美和子 | |
| Trọng Tài Số 5 | 通川祐子 | |
| Trọng Tài Số 6 | 堀内律子 | |
| Trọng Tài Số 7 | 西村尚美 | |
| Người Vận Hành Phát Lại | 北治恵美子 | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | 堀川由紀 |
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 109.69 | 清水咲衣 / 本田ルーカス剛史 | 40.00 (1) | 20.31 | 20.69 | −1.00 | 1 |