fsresults

Basic Novice Solo Ice Dance — Pattern Dance (Tango Canastra)

19.04.2024 🕐 18:15 · hệ số điểm 0.50 · 4 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 2 Ms. Ere LUSTI EST
Chuyên Gia Kỹ Thuật, Người Vận Hành Dữ Liệu, Người Vận Hành Phát Lại Mr. German FROLOV EST
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Kristina KIUDMAA-BUTJAJEV EST
Trọng Tài Số 1 Ms. Larissa SULJATJEVA EST
Trọng Tài Số 3 Ms. Emili ARM EST

Biên Bản

1 Vasilisa Dzukaeva / · EST · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 8.66 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.82 · Thành Phần Chương Trình 4.50

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 -0.23 00-1 4.43
2 TC2Sq1 4.66 -0.23 00-1 4.43
3 TC3Sq1 4.66 -0.70 -1-1-1 3.96
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Đồng Hồ 0.70 2.752.001.50 2.08
Trình Diễn 0.70 2.752.001.75 2.17
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.752.001.75 2.17

2 Emily RÜTMAN · EST · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 8.54 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.58 · Thành Phần Chương Trình 4.50

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 0.00 000 4.66
2 TC2Sq1 4.66 -0.47 -1-10 4.19
3 TC3Sq1 4.66 -0.93 -2-1-1 3.73
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Đồng Hồ 0.70 2.501.752.00 2.08
Trình Diễn 0.70 2.752.002.00 2.25
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.501.752.00 2.08

3 Kaisa LAKSPERE · EST · số thứ tự xuất phát4

Tổng Điểm Đoạn 7.47 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.19 · Thành Phần Chương Trình 3.74

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 -0.93 -2-1-1 3.73
2 TC2Sq1 4.66 -0.93 -2-1-1 3.73
3 TC3Sq1 4.66 -0.93 -2-1-1 3.73
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Đồng Hồ 0.70 2.251.501.50 1.75
Trình Diễn 0.70 2.501.751.50 1.92
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.001.501.50 1.67

4 Miroslava Dzukaeva / · EST · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 6.93 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.47 · Thành Phần Chương Trình 3.38

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3 Điểm
1 TC1Sq1 4.66 -1.17 -2-2-1 3.49
2 TC2Sq1 4.66 -1.17 -2-2-1 3.49
3 TC3Sq1 4.66 -1.17 -2-2-1 3.49
Thành PhầnHệ Số J1J2J3 Điểm
Đồng Hồ 0.70 1.751.001.25 1.33
Trình Diễn 0.70 2.251.502.00 1.92
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.001.251.50 1.58