Senior Women
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Iveta KOPCOKOVA | SKP B | 79.98 | 4 | 3 | |
| 7 | Anna HORNA | KO SK | 71.12 | 7 | 7 | |
| 8 | Martina KOTRADYOVA | SKP B | 68.73 | 5 | 8 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | 15:00 | ||
| Free Skating | 11:30 |