Younger Boys — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 1 | Ms. Hana BASOVA | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Mr. Karol SCHLESINGER | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Linda ZAMBORSKA | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Kvetoslava MATEJOVA | |
| Trọng Tài Số 3 | Ms. Slavka GRINCOVA | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Ms. Jana VANOVA | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Ms. Janka SCHMIDOVA | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Mr. Tomas KUNYA |
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 54.38 | Patrik CIBA | 20.17 (2) | 11.00 | 10.17 | −1.00 | 3 | |
| 2 | 44.31 | Renatus DERLER | 15.12 (3) | 8.03 | 8.09 | −1.00 | 4 |