Basic Novice Ice Dance — PD2 (Without Key Points)
📅 17.10.2025 🕐 9:20:00 ·
QUAL ·
hệ số điểm 0.50 ·
4 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 10.77 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.05 · Thành Phần Chương Trình 6.48
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
TC1Sq1 |
|
7.00 |
|
+0.70 |
0 | 0 | +1 | +1 | +1 |
7.70 |
| 2 |
TC2Sq1 |
|
7.00 |
|
+0.35 |
0 | 0 | +1 | +1 | 0 |
7.35 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.25 | 3.50 | 3.00 | 2.50 |
3.08 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.00 | 2.50 | 3.50 | 2.75 |
2.92 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.50 | 3.50 | 3.00 | 3.25 | 2.50 |
3.25 |
Tổng Điểm Đoạn 9.34 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.95 · Thành Phần Chương Trình 5.72
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
TC1Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.35 |
-1 | -1 | 0 | 0 | 0 |
6.65 |
| 2 |
TC2Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.70 |
-1 | -1 | 0 | -1 | 0 |
6.30 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 2.50 |
2.58 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 3.00 | 2.75 | 3.00 | 2.50 |
2.83 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.00 | 2.75 | 2.75 | 2.75 | 2.75 |
2.75 |
Tổng Điểm Đoạn 9.02 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.60 · Thành Phần Chương Trình 5.43
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
TC1Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.70 |
-1 | -2 | -1 | 0 | 0 |
6.30 |
| 2 |
TC2Sq1 |
|
7.00 |
|
-0.70 |
-1 | -1 | -1 | 0 | 0 |
6.30 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.50 | 2.00 | 2.50 | 2.50 |
2.50 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.75 | 2.25 | 2.75 | 2.25 |
2.58 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.75 | 3.00 | 2.00 | 2.75 | 2.50 |
2.67 |
Tổng Điểm Đoạn 8.46 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.90 · Thành Phần Chương Trình 5.01
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
TC1Sq1 |
|
7.00 |
|
-1.05 |
-1 | -2 | -1 | -1 | -1 |
5.95 |
| 2 |
TC2Sq1 |
|
7.00 |
|
-1.05 |
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
5.95 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
3.00 | 2.50 | 2.50 | 2.25 | 2.25 |
2.42 |
| Trình Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 3.00 | 2.25 | 2.00 | 2.00 |
2.33 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.75 | 2.25 | 2.25 | 2.25 |
2.42 |