fsresults

Basic Novice Ice Dance — PD2 (Without Key Points)

17.10.2025 🕐 9:20:00 · QUAL · hệ số điểm 0.50 · 4 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Janet COTON ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. Christopher BUCHANAN ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Francesca TUBA ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Stephanie JENKINS ISU
Trọng Tài Số 1 Mr. Yury KLIUSHNIKOV AZE
Trọng Tài Số 2 Mr. Marco CICALA ITA
Trọng Tài Số 3 Ms. Halina GORDON POL
Trọng Tài Số 4 Mr. Stefan GRAMPELHUBER AUT
Trọng Tài Số 5 Mr. Marcin CZAJKA POL
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Andrew LAM ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Tiziano MARSETTI ISU

Biên Bản

1 Benedetta Chiara BRACCO / Marco RONDANO · ITA · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 10.77 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.05 · Thành Phần Chương Trình 6.48

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 TC1Sq1 7.00 +0.70 00+1+1+1 7.70
2 TC2Sq1 7.00 +0.35 00+1+10 7.35
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Đồng Hồ 0.70 3.003.253.503.002.50 3.08
Trình Diễn 0.70 3.003.002.503.502.75 2.92
Kỹ Năng Trượt 0.70 3.503.503.003.252.50 3.25

2 Tereza SALAJOVA / Lev ANDRUSIV · CZE · số thứ tự xuất phát4

Tổng Điểm Đoạn 9.34 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.95 · Thành Phần Chương Trình 5.72

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 TC1Sq1 7.00 -0.35 -1-1000 6.65
2 TC2Sq1 7.00 -0.70 -1-10-10 6.30
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Đồng Hồ 0.70 2.502.753.252.252.50 2.58
Trình Diễn 0.70 2.753.002.753.002.50 2.83
Kỹ Năng Trượt 0.70 3.002.752.752.752.75 2.75

3 Vittoria PORRO / Leonardo PIETROCOLA · ITA · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 9.02 · Tổng Điểm Yếu Tố 12.60 · Thành Phần Chương Trình 5.43

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 TC1Sq1 7.00 -0.70 -1-2-100 6.30
2 TC2Sq1 7.00 -0.70 -1-1-100 6.30
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Đồng Hồ 0.70 2.502.502.002.502.50 2.50
Trình Diễn 0.70 2.752.752.252.752.25 2.58
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.753.002.002.752.50 2.67

4 Valeria GIUSEPPUCCI / Alessio MARIANI · ITA · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 8.46 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.90 · Thành Phần Chương Trình 5.01

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 TC1Sq1 7.00 -1.05 -1-2-1-1-1 5.95
2 TC2Sq1 7.00 -1.05 -1-1-1-1-1 5.95
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Đồng Hồ 0.70 3.002.502.502.252.25 2.42
Trình Diễn 0.70 2.753.002.252.002.00 2.33
Kỹ Năng Trượt 0.70 2.752.752.252.252.25 2.42