Junior Ml. A Ice Dance — Pattern Dance 2 (With Key Points)
QUAL ·
4 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 24.27 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.35 · Thành Phần Chương Trình 8.92
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
AT1Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
+0.35 |
-2 | +1 | 0 | +1 | 0 |
7.35 |
| 2 |
AT2Sq2+kpYN |
|
8.00 |
|
0.00 |
-2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
8.00 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.93 |
| | |
3.50 | 3.75 | 3.00 | 2.75 | 3.25 |
3.25 |
| Trình Diễn |
0.93 |
| | |
3.25 | 3.75 | 3.25 | 2.75 | 3.00 |
3.17 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.93 |
| | |
3.00 | 3.50 | 3.25 | 2.50 | 3.25 |
3.17 |
Tổng Điểm Đoạn 22.95 · Tổng Điểm Yếu Tố 14.65 · Thành Phần Chương Trình 8.30
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
AT1Sq2+kpYN |
|
8.00 |
|
0.00 |
-2 | 0 | 0 | +1 | 0 |
8.00 |
| 2 |
AT2Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-0.35 |
-3 | 0 | -1 | +1 | 0 |
6.65 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.93 |
| | |
3.25 | 3.50 | 2.50 | 2.75 | 3.00 |
3.00 |
| Trình Diễn |
0.93 |
| | |
3.25 | 3.50 | 2.75 | 2.75 | 2.75 |
2.92 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.93 |
| | |
3.00 | 3.50 | 2.50 | 3.00 | 3.00 |
3.00 |
Tổng Điểm Đoạn 18.96 · Tổng Điểm Yếu Tố 11.90 · Thành Phần Chương Trình 7.06
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
AT1Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-0.70 |
-3 | 0 | -1 | -1 | 0 |
6.30 |
| 2 |
AT2Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-1.40 |
-3 | -1 | -2 | 0 | -1 |
5.60 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.93 |
| | |
2.75 | 3.50 | 2.00 | 2.25 | 2.75 |
2.58 |
| Trình Diễn |
0.93 |
| | |
2.75 | 3.25 | 2.25 | 1.75 | 2.50 |
2.50 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.93 |
| | |
2.75 | 3.25 | 2.00 | 2.00 | 2.75 |
2.50 |
Tổng Điểm Đoạn 17.21 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.85 · Thành Phần Chương Trình 6.36
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| 1 |
AT1Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-1.40 |
-3 | -1 | -2 | -1 | 0 |
5.60 |
| 2 |
AT2Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-1.75 |
-3 | -1 | -3 | 0 | -1 |
5.25 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 | J4 | J5 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.93 |
| | |
2.75 | 3.25 | 1.75 | 1.50 | 2.50 |
2.33 |
| Trình Diễn |
0.93 |
| | |
2.50 | 3.25 | 2.00 | 1.25 | 2.50 |
2.33 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.93 |
| | |
2.00 | 3.50 | 1.75 | 1.75 | 2.75 |
2.17 |