fsresults

Senior Men — Free Skating

3 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính, Trọng Tài Số 3 Ms. Merilyn VEKEMANS NED
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Daniëlla KARSIJNS NED
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Marion KRIJGSMAN NED
Trọng Tài Số 1 Ms. Greonne BOL NED
Trọng Tài Số 2 Ms. Nicole van GERWEN NED
Trọng Tài Số 4 Ms. Linda MORACA NED
Trọng Tài Số 5 Ms. Hermi OTTEMANN NED
Trọng Tài Số 6 Ms. Tineke POSNO NED
Trọng Tài Số 7 Mr. Paul STOKKER NED
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Aart BLOK NED
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Ingrid AALDERS NED
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Xander GIJTENBEEK NED

Biên Bản

1 Thomas KENNES · MSB · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 81.89 · Tổng Điểm Yếu Tố 34.99 · Thành Phần Chương Trình 46.90

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6J7 Điểm
1 1S 0.40 0.00 0000-100 0.40
2 3F< e 3.70 -2.10 -3-3-3-3-3-3-3 1.60
3 2A 3.30 -1.00 -2-2-2-2-2-2-2 2.30
4 StSq3 3.30 +0.50 +1+10+1+1+1+1 3.80
5 CSSp3 2.60 0.00 +1000000 2.60
6 2Lo 1.80 +0.06 +100+1000 1.86
7 3T+2T 5.94 +0.56 +1+10+1+1+10 6.50
8 3S 4.62 +0.56 +1+10+1+1+10 5.18
9 FSSp1 2.00 -0.12 000-1-1-1+1 1.88
10 A 0.00 0.00 0.00
11 3T 4.51 -0.56 0-1-10-1-1-1 3.95
12 ChSq1 2.00 +0.42 +10+1+10+10 2.42
13 CCoSp2 2.50 0.00 0000000 2.50
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6J7 Điểm
Kỹ Năng Trượt 2.00 4.755.255.004.755.004.755.00 4.90
Transitions Linking Footwork 2.00 4.005.005.004.254.004.004.25 4.30
Performance Execution 2.00 4.505.505.005.254.504.504.50 4.75
Choreography Composition 2.00 4.755.255.254.754.754.254.25 4.75
Diễn Giải 2.00 4.755.505.005.004.504.504.50 4.75

2 Christian GIJTENBEEK · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 65.14 · Tổng Điểm Yếu Tố 30.54 · Thành Phần Chương Trình 35.60 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6J7 Điểm
1 2A+2T 4.60 -0.10 0-100-100 4.50
2 2S 1.30 0.00 0000000 1.30
3 2F+2T 3.10 -0.12 -1-100-100 2.98
4 FSSp1 2.00 0.00 0-100000 2.00
5 StSq3 3.30 0.00 0000000 3.30
6 2Lo 1.98 0.00 0000000 1.98
7 2F+2T+2T 4.84 0.00 0-100000 4.84
8 2A 3.63 -1.00 -2-2-2-1-2-3-2 2.63
9 SSpB 1.10 -0.90 -3-3-3-3-3-3-3 0.20
10 ChSq1 2.00 0.00 0000000 2.00
11 2Lz 2.31 0.00 00000+10 2.31
12 2F* * 0.00 0.00 0.00
13 CCoSp2 2.50 0.00 0-100000 2.50
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6J7 Điểm
Kỹ Năng Trượt 2.00 4.003.503.753.753.503.504.00 3.70
Transitions Linking Footwork 2.00 3.253.503.253.252.752.754.00 3.20
Performance Execution 2.00 3.753.753.503.503.253.004.00 3.55
Choreography Composition 2.00 4.003.753.753.753.753.004.25 3.80
Diễn Giải 2.00 4.003.503.503.503.003.254.00 3.55

Phạt Điểm: Ngã −1.00

3 Florian GOSTELIE · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 64.35 · Tổng Điểm Yếu Tố 23.85 · Thành Phần Chương Trình 41.50 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5J6J7 Điểm
1 FCSSp4 3.00 +0.50 +10+1+1+1+1+1 3.50
2 1Lz 0.60 0.00 0-100000 0.60
3 1F 0.50 0.00 0000000 0.50
4 1A* * 0.00 0.00 0.00
5 StSq3 3.30 -2.10 -3-3-3-3-3-2-3 1.20
6 2T+2T 2.86 -0.12 0-1-10-1-10 2.74
7 3S 4.62 -0.70 0-1-1-1-1-1-2 3.92
8 2T 1.43 -0.20 0-1-1-1-1-1-2 1.23
9 FCCoSp3 3.00 -0.12 0-10-1-10+1 2.88
10 2S+2T 2.86 0.00 0000000 2.86
11 2Lo* 0.00 0.00 0.00
12 CCoSp1 2.00 0.00 00000-10 2.00
13 ChSq1 2.00 +0.42 +1000+1+1+1 2.42
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5J6J7 Điểm
Kỹ Năng Trượt 2.00 4.754.754.754.003.754.003.75 4.25
Transitions Linking Footwork 2.00 4.504.504.503.504.004.004.00 4.20
Performance Execution 2.00 4.504.254.253.754.003.754.00 4.05
Choreography Composition 2.00 4.504.504.754.004.503.754.25 4.35
Diễn Giải 2.00 4.504.254.253.753.503.503.75 3.90

Phạt Điểm: Ngã −1.00