fsresults

Senior Men — Short Program

5 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Tatiana YORDANOVA ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Ms. Zanna KULIK ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Hristo TURLAKOV ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Eva SZILAGYI HUN
Trọng Tài Số 2 Ms. Helena TABACHNIKOVA BLR
Trọng Tài Số 3 Ms. Milica MILANOVIC SRB
Trọng Tài Số 4 Ms. Laila DAVIDSSON SWE
Trọng Tài Số 5 Ms. Nadejda HODJEVA BUL
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Cornel GHEORGHE ISU
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Dzianis SAROKIN ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Mr. Juri KONONOV ISU

Biên Bản

1 Matthias VERSLUIS · FIN · số thứ tự xuất phát3

Tổng Điểm Đoạn 69.71 · Tổng Điểm Yếu Tố 36.38 · Thành Phần Chương Trình 33.33 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 4T+2T 11.60 +1.00 0+1+1+2+1 12.60
2 2A 3.30 +0.50 0+1+1+1+2 3.80
3 FCSp3 2.80 +0.50 +1+1+1+1+1 3.30
4 3Lo 5.61 +0.47 +10+10+1 6.08
5 CSSp4 3.00 +0.50 +1+2+1+1+1 3.50
6 StSq2 2.60 +0.50 +1+1+1+1+1 3.10
7 CCoSp3p4 3.50 +0.50 0+1+1+1+1 4.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.00 5.757.006.506.507.25 6.67
Transitions Linking Footwork Movement 1.00 5.506.756.006.007.25 6.25
Performance Execution 1.00 6.007.007.006.507.50 6.83
Choreography Composition 1.00 5.757.006.756.507.50 6.75
Diễn Giải 1.00 6.007.256.506.757.50 6.83

2 Slavik HAYRAPETYAN · ARM · số thứ tự xuất phát5

Tổng Điểm Đoạn 67.32 · Tổng Điểm Yếu Tố 37.74 · Thành Phần Chương Trình 29.58 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 3A 8.50 +2.00 +1+2+2+2+2 10.50
2 3Lz 6.00 -0.23 -1-1000 5.77
3 StSq3 3.30 +0.50 +1+1+1+1+1 3.80
4 FCSp4 3.20 -0.20 -1-1-100 3.00
5 3S+2T 6.27 +1.40 +1+2+2+2+2 7.67
6 CSSp4 3.00 0.00 -10000 3.00
7 CCoSp3p4 3.50 +0.50 +1+1+1+1+1 4.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.00 5.756.005.756.256.75 6.00
Transitions Linking Footwork Movement 1.00 5.255.755.005.756.25 5.58
Performance Execution 1.00 5.506.006.006.256.75 6.08
Choreography Composition 1.00 5.506.005.756.256.50 6.00
Diễn Giải 1.00 5.756.005.506.006.50 5.92

3 Aliaksei MIALIOKHIN · BLR · số thứ tự xuất phát1

Tổng Điểm Đoạn 58.55 · Tổng Điểm Yếu Tố 29.13 · Thành Phần Chương Trình 29.42 · Phạt Điểm −-0.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 3F+2T 6.60 -0.70 -1-1-10-1 5.90
2 2A 3.30 +0.50 +1+1+1+1+1 3.80
3 3Lz 6.00 +0.23 -1+1+100 6.23
4 CSSp3 2.60 +0.50 +1+1+1+1+1 3.10
5 CCoSp3p4 3.50 +0.50 +1+1+1+1+1 4.00
6 StSq3 3.30 +0.50 +1+1+1+2+1 3.80
7 FCSp2 2.30 0.00 00000 2.30
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.00 5.506.006.006.255.75 5.92
Transitions Linking Footwork Movement 1.00 5.255.755.756.005.25 5.58
Performance Execution 1.00 5.506.256.256.255.50 6.00
Choreography Composition 1.00 5.506.006.006.505.75 5.92
Diễn Giải 1.00 5.756.006.256.505.75 6.00

4 Mattia DALLA TORRE · ITA · số thứ tự xuất phát2

Tổng Điểm Đoạn 57.51 · Tổng Điểm Yếu Tố 28.69 · Thành Phần Chương Trình 29.82 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 3T+3T 8.60 +1.40 +2+2+2+2+2 10.00
2 3Lo 5.10 -2.10 -3-3-3-3-3 3.00
3 CCSp3 2.80 +0.50 0+1+2+1+1 3.30
4 2A 3.63 +0.33 00+1+2+1 3.96
5 FSSp1V 1.40 -0.10 00-1-10 1.30
6 StSq3 3.30 +0.33 00+1+1+1 3.63
7 CCoSp3p4 3.50 0.00 000+10 3.50
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.00 5.005.756.005.756.25 5.83
Transitions Linking Footwork Movement 1.00 5.005.756.005.756.00 5.83
Performance Execution 1.00 5.506.256.256.006.00 6.08
Choreography Composition 1.00 5.255.756.506.256.25 6.08
Diễn Giải 1.00 5.506.006.006.256.00 6.00

Phạt Điểm: Ngã −1.00

5 Pavel IGNATENKO · BLR · số thứ tự xuất phát4

Tổng Điểm Đoạn 55.45 · Tổng Điểm Yếu Tố 26.70 · Thành Phần Chương Trình 29.75 · Phạt Điểm −-1.00

#Yếu TốThông TinGiá Trị Cơ BảnThưởngĐộ Thực Hiện J1J2J3J4J5 Điểm
1 3A 8.50 -3.00 -3-3-3-3-3 5.50
2 3Lz+2T 7.30 -0.93 -2-2-1-1-1 6.37
3 FCSp4 3.20 0.00 000-10 3.20
4 CSSp4 3.00 +0.50 +1+1+10+1 3.50
5 2Lo* * 0.00 0.00 ––––– 0.00
6 StSq3 3.30 +0.83 +3+1+20+2 4.13
7 CCoSp3p4 3.50 +0.50 +1+1+1+1+1 4.00
Thành PhầnHệ Số J1J2J3J4J5 Điểm
Kỹ Năng Trượt 1.00 6.006.006.505.506.25 6.08
Transitions Linking Footwork Movement 1.00 5.756.005.755.006.00 5.83
Performance Execution 1.00 5.756.256.255.256.00 6.00
Choreography Composition 1.00 6.006.005.755.506.50 5.92
Diễn Giải 1.00 6.006.005.755.256.25 5.92

Phạt Điểm: Ngã −1.00