Junior Pairs — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | Ms. Tatiana YORDANOVA | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Ms. Raffaella LOCATELLI | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Larisa FEDOSEEVA | |
| Trọng Tài Số 1 | Ms. Natalia KRUGLOVA | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Isabelle DEGOUTTE | |
| Trọng Tài Số 3 | Ms. Jelena GALIMOVA | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. Asa NORDBACK | |
| Trọng Tài Số 5 | Ms. Hui LIU | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Mr. Sarkis TEWANIAN |
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 143.99 | Darya KVARTALOVA / Alexei SVIATCHENKO | 50.88 (1) | 27.80 | 23.08 | 0.00 | 2 | |
| 2 | 137.23 | Cleo HAMON / Denys STREKALIN | 47.59 (2) | 25.67 | 21.92 | 0.00 | 1 |