Advanced Novice Solo Ice Dance — Pattern Dance (Quickstep)
📅 14.11.2025 🕐 22:06 ·
QUAL ·
3 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 28.02 · Tổng Điểm Yếu Tố 16.56 · Thành Phần Chương Trình 11.46
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
QS1Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
+0.35 |
0 | 0 | +1 |
7.35 |
| 2 |
QS2Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
7.00 |
| 3 |
ChSt1 |
|
1.10 |
|
+1.11 |
+2 | +1 | +1 |
2.21 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.93 |
| | |
4.50 | 3.50 | 4.00 |
4.00 |
| Trình Diễn |
0.93 |
| | |
4.50 | 4.00 | 4.25 |
4.25 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.93 |
| | |
4.25 | 4.00 | 4.00 |
4.08 |
Tổng Điểm Đoạn 26.48 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.10 · Thành Phần Chương Trình 11.38
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
QS1Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
+0.35 |
0 | 0 | +1 |
7.35 |
| 2 |
QS2Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-0.35 |
0 | -1 | 0 |
6.65 |
| 3 |
ChSt1 |
|
1.10 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
1.10 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.93 |
| | |
4.00 | 3.50 | 4.00 |
3.83 |
| Trình Diễn |
0.93 |
| | |
4.50 | 4.00 | 4.50 |
4.33 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.93 |
| | |
4.25 | 3.75 | 4.25 |
4.08 |
Tổng Điểm Đoạn 24.91 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.68 · Thành Phần Chương Trình 11.23
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
QS1Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-0.70 |
-1 | -1 | 0 |
6.30 |
| 2 |
QS2Sq1+kpNN |
|
7.00 |
|
-0.35 |
-1 | 0 | 0 |
6.65 |
| 3 |
ChSt1 |
! |
1.10 |
|
-0.37 |
-2 | -2 | -1 |
0.73 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Đồng Hồ |
0.93 |
| | |
3.75 | 3.75 | 4.00 |
3.83 |
| Trình Diễn |
0.93 |
| | |
4.25 | 4.00 | 4.25 |
4.17 |
| Kỹ Năng Trượt |
0.93 |
| | |
4.25 | 4.25 | 3.75 |
4.08 |