Advanced Novice Girls — Short Program
Hội Đồng
| Chức Năng | Tên | Quốc Gia |
|---|---|---|
| Trọng Tài Chính | Ms. Aniela HEBEL-SZMAK | |
| Kiểm Soát Kỹ Thuật | Ms. Tatiana YORDANOVA | |
| Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Vera VANDECAVEYE | |
| Trọng Tài Số 1 | Mr. Odhran ALLEN | |
| Trọng Tài Số 2 | Ms. Lisa DAVIDSON | |
| Trọng Tài Số 3 | Mr. Georg GANNER | |
| Trọng Tài Số 4 | Ms. Miriam PALANGE | |
| Trọng Tài Số 5 | Mr. Frantisek BAUDYS | |
| Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật | Ms. Judith STRAUSS | |
| Người Vận Hành Dữ Liệu | Ms. Sarah DONNELLY | |
| Người Vận Hành Phát Lại | Ms. Victoria IVANOV |
Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt
Kết Quả
| Xếp Hạng | Tổng | Tên | Quốc Gia | SP | Tổng Điểm Yếu Tố | Thành Phần Chương Trình | Phạt Điểm | StN. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 84.65 | Lison AGRAPART | 32.39 (1) | 18.93 | 13.46 | 0.00 | 10 | |
| 2 | 79.30 | Silvia LUTAY | 28.46 (3) | 15.72 | 12.74 | 0.00 | 3 | |
| 3 | 75.32 | Daria DALGLICH | 28.53 (2) | 15.29 | 13.74 | −0.50 | 4 | |
| 4 | 74.17 | Krista GEORGIEVA | 25.62 (5) | 13.56 | 12.06 | 0.00 | 7 | |
| 5 | 72.59 | Karolina STOYANOVA | 24.86 (6) | 13.46 | 11.40 | 0.00 | 8 | |
| 6 | 72.27 | Vayana HRISTOVA | 25.97 (4) | 14.23 | 11.74 | 0.00 | 5 | |
| 7 | 69.16 | Leilah PATTEN | 24.27 (7) | 13.17 | 12.60 | −1.50 | 6 | |
| 8 | 62.72 | Liri GONEN | 23.68 (8) | 14.08 | 10.60 | −1.00 | 2 |