Junior Men
Kết Quả
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vincent HEY | THU | 133.27 | 1 | 1 | |
| 2 | Christopher HÜTTL | THU | 115.43 | 2 | 2 | |
| 3 | Jannis BRONISEFSKI | SCB | 101.11 | 3 | 3 |
Đoạn
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | |||
| Free Skating |
| Hạng | Tên | Câu Lạc Bộ | Quốc Gia | Điểm | Short Program | Free Skating |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vincent HEY | THU | 133.27 | 1 | 1 | |
| 2 | Christopher HÜTTL | THU | 115.43 | 2 | 2 | |
| 3 | Jannis BRONISEFSKI | SCB | 101.11 | 3 | 3 |
| Đoạn | Ngày | Giờ | Số Lượt Trượt |
|---|---|---|---|
| Short Program | |||
| Free Skating |