Basic Novice Ice Dance — Pattern Dance (European Waltz)
hệ số điểm 0.50 ·
8 đã trượt
· Biên Bản Gốc (PDF)
Hội Đồng
Biên Bản
Tổng Điểm Đoạn 11.71 · Tổng Điểm Yếu Tố 15.13 · Thành Phần Chương Trình 8.29
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-0.47 |
0 | -1 | 0 |
6.23 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
0.00 |
0 | 0 | 0 |
8.90 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.00 | 3.00 |
3.00 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.75 | 2.50 |
2.67 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
3.25 | 3.25 | 3.00 |
3.17 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
3.25 | 3.00 | 2.75 |
3.00 |
Tổng Điểm Đoạn 11.49 · Tổng Điểm Yếu Tố 14.40 · Thành Phần Chương Trình 8.58
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-0.47 |
0 | -1 | 0 |
6.23 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-0.73 |
0 | -1 | 0 |
8.17 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.25 | 3.25 | 3.00 |
3.17 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
3.00 | 2.75 | 2.50 |
2.75 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
3.50 | 3.50 | 3.25 |
3.42 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
3.50 | 2.75 | 2.50 |
2.92 |
Tổng Điểm Đoạn 10.88 · Tổng Điểm Yếu Tố 13.47 · Thành Phần Chương Trình 8.28
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-1.40 |
-1 | -1 | -1 |
5.30 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-0.73 |
-1 | 0 | 0 |
8.17 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
3.00 | 3.00 | 3.00 |
3.00 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 3.00 | 3.25 |
2.92 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.75 | 2.75 | 3.25 |
2.92 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
3.25 | 2.75 | 3.00 |
3.00 |
Tổng Điểm Đoạn 7.98 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.06 · Thành Phần Chương Trình 5.90
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-1.87 |
-1 | -1 | -2 |
4.83 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-3.67 |
-1 | -2 | -2 |
5.23 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.50 | 2.00 | 2.00 |
2.17 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
2.50 | 1.75 | 1.75 |
2.00 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
2.25 | 2.25 | 2.25 |
2.25 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.50 | 1.75 | 1.75 |
2.00 |
Tổng Điểm Đoạn 7.98 · Tổng Điểm Yếu Tố 10.06 · Thành Phần Chương Trình 5.90
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
2.17 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
2.00 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.25 |
| Diễn Giải |
|
| | |
– | – | – |
2.00 |
Tổng Điểm Đoạn 7.03 · Tổng Điểm Yếu Tố 8.87 · Thành Phần Chương Trình 5.19
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-2.33 |
-2 | -2 | -1 |
4.37 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-4.40 |
-2 | -2 | -2 |
4.50 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
1.75 | 1.75 | 2.00 |
1.83 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.75 | 1.50 | 2.00 |
1.75 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.75 | 2.00 | 2.25 |
2.00 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.50 | 2.00 |
1.83 |
Tổng Điểm Đoạn 7.03 · Tổng Điểm Yếu Tố 8.87 · Thành Phần Chương Trình 5.19
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
|
| | |
– | – | – |
1.83 |
| Đồng Hồ |
|
| | |
– | – | – |
1.75 |
| Biểu Diễn |
|
| | |
– | – | – |
2.00 |
| Diễn Giải |
|
| | |
– | – | – |
1.83 |
Tổng Điểm Đoạn 6.03 · Tổng Điểm Yếu Tố 7.67 · Thành Phần Chương Trình 4.38
| # | Yếu Tố | Thông Tin | Giá Trị Cơ Bản | Thưởng | Độ Thực Hiện |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| 1 |
EW1Sq |
|
6.70 |
|
-2.80 |
-2 | -2 | -2 |
3.90 |
| 2 |
EW2Sq |
|
8.90 |
|
-5.13 |
-2 | -2 | -3 |
3.77 |
| Thành Phần | Hệ Số | | | |
J1 | J2 | J3 |
Điểm |
| Kỹ Năng Trượt |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.75 | 1.50 |
1.75 |
| Đồng Hồ |
0.70 |
| | |
1.50 | 1.50 | 1.00 |
1.33 |
| Biểu Diễn |
0.70 |
| | |
1.75 | 1.75 | 1.25 |
1.58 |
| Diễn Giải |
0.70 |
| | |
2.00 | 1.75 | 1.00 |
1.58 |