fsresults

Senior Ice Dance — Free Dance

20 đã trượt · Biên Bản Gốc (PDF)

Hội Đồng

Chức NăngTênQuốc Gia
Trọng Tài Chính Ms. Jodi ABBOTT ISU
Kiểm Soát Kỹ Thuật Mr. David MOLINA ISU
Chuyên Gia Kỹ Thuật Ms. Ayako HIGASHINO ISU
Trọng Tài Số 1 Ms. Fan YANG ISU
Trọng Tài Số 2 Ms. Chihee RHEE ISU
Trọng Tài Số 3 Mr. Alexei BELETSKI ISU
Trọng Tài Số 4 Ms. Tatiana YORDANOVA ISU
Trọng Tài Số 5 Ms. Malgorzata SOBKOW ISU
Trọng Tài Số 6 Ms. Tomie FUKUDOME ISU
Trọng Tài Số 7 Ms. Jezabel DABOUIS ISU
Trọng Tài Số 8 Ms. Claudia STAHNKE ISU
Trọng Tài Số 9 Mr. Csaba BALINT ISU
Trợ Lý Chuyên Gia Kỹ Thuật Mr. Denis SAMOKHIN ISU
Người Vận Hành Dữ Liệu Ms. Ranko HIRAI ISU
Người Vận Hành Phát Lại Mr. Sarkis TEWANIAN ISU

Đang Diễn Ra · 🔴 Trùc Tiếp — kết quả rụt

Kết Quả

Xếp HạngTổngTênQuốc GiaFDTổng Điểm Yếu TốThành Phần Chương TrìnhPhạt ĐiểmStN.
1 222.65 Gabriella PAPADAKIS / Guillaume CIZERON FRA FRA 134.23 (1) 74.88 59.35 0.00 20
2 211.76 Victoria SINITSINA / Nikita KATSALAPOV RUS RUS 127.82 (2) 70.38 57.44 0.00 19
3 210.40 Madison HUBBELL / Zachary Donohue USA USA 127.31 (3) 70.32 56.99 0.00 17
4 208.52 Alexandra STEPANOVA / Ivan BUKIN RUS RUS 125.42 (4) 69.44 55.98 0.00 18
5 205.62 Kaitlyn WEAVER / Andrew POJE CAN CAN 122.78 (5) 67.06 55.72 0.00 16
6 204.92 Madison CHOCK / Evan Bates USA USA 122.60 (6) 67.80 54.80 0.00 14
7 200.92 Piper GILLES / Paul POIRIER CAN CAN 120.48 (7) 65.91 54.57 0.00 15
8 199.18 Charlene GUIGNARD / Marco FABBRI ITA ITA 117.52 (8) 64.07 53.45 0.00 13
9 189.06 Kaitlin HAWAYEK / Jean-Luc Baker USA USA 113.16 (10) 62.00 51.16 0.00 12
10 188.10 Laurence FOURNIER BEAUDRY / Nikolaj SORENSEN CAN CAN 113.34 (9) 62.44 50.90 0.00 11
11 183.30 Natalia KALISZEK / Maksym SPODYRIEV POL POL 109.66 (12) 60.06 49.60 0.00 6
12 180.93 Sara HURTADO / Kirill KHALIAVIN ESP ESP 108.48 (13) 59.16 49.32 0.00 7
13 179.57 Lilah FEAR / Lewis GIBSON GBR GBR 111.11 (11) 62.75 48.36 0.00 9
14 179.26 Marie Jade LAURIAULT / Romain le GAC FRA FRA 108.00 (14) 61.61 48.39 −-2.00 8
15 173.89 Shiyue WANG / Xinyu LIU CHN CHN 105.42 (15) 59.31 46.11 0.00 10
16 168.12 Juulia TURKKILA / Matthias VERSLUIS FIN FIN 102.11 (16) 57.00 45.11 0.00 5
17 168.06 Allison REED / Saulius AMBRULEVICIUS LTU LTU 100.85 (17) 56.54 44.31 0.00 1
18 162.47 Shari KOCH / Christian NÜCHTERN GER GER 95.56 (18) 52.05 43.51 0.00 2
19 156.81 Anna YANOVSKAYA / Adam LUKACS HUN HUN 94.85 (19) 52.43 42.42 0.00 4
20 153.43 Oleksandra NAZAROVA / Maxim NIKITIN UKR UKR 87.67 (20) 45.82 42.85 −-1.00 3

Thứ Tử Xuất Phát