Alexandra FLACK
Chứng Chỉ
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2026/2027 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2025/2026 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2024/2025 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
Hiển Thị Tất Cả 6 Mùa Trước
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2023/2024 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2022/2023 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2021/2022 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2020/2021 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2019/2020 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2018/2019 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi Quốc Tế Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ |
Role corrections
Appointments
| Season | Nation | Discipline | Role | Level | Source | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2816 | |
| 2026/2027 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2816 | |
| 2025/2026 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2735 | |
| 2025/2026 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2735 | |
| 2024/2025 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2663 | |
| 2024/2025 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2663 | |
| 2023/2024 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2588 | |
| 2023/2024 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2588 | |
| 2022/2023 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2502 | |
| 2022/2023 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2502 | |
| 2021/2022 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2420 | |
| 2021/2022 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2420 | |
| 2020/2021 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2337 | |
| 2020/2021 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2337 | |
| 2019/2020 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2273 | |
| 2019/2020 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2273 | |
| 2018/2019 | AUS | singles_pairs | judge | international | comm 2187 | |
| 2018/2019 | AUS | synchronized | judge | international | comm 2187 |
Remove a role entirely
Hoạt Động Trọng Tài
Lịch Sử Trọng Tài
2026/2027 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 03–05.09.2026 | ISU JGP Bangkok 2026 Bangkok/THA |
2024/2025 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 03–05.10.2024 | Shanghai Trophy 2024 Shanghai/CHN |
Hiển Thị 1 Mùa Trước
2022/2023 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |