Alina SHKULETA-GROMOVA
Chứng Chỉ
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2025/2026 | Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2023/2024 | Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2022/2023 | Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn |
Hiển Thị Tất Cả 5 Mùa Trước
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2020/2021 | Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn | |
| 2018/2019 | Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn | |
| 2017/2018 | Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn | |
| 2016/2017 | Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn | |
| 2015/2016 | Dưới Quốc Gia Chuyên Gia Kỹ Thuật — Đơn & Đôi – Đơn |
Role corrections
Appointments
| Season | Nation | Discipline | Role | Level | Source | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | national | national list | |
| 2025/2026 | EST | synchronized | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2023/2024 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2023/2024 | EST | synchronized | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2022/2023 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2020/2021 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2018/2019 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2017/2018 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2016/2017 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | sub_national | national list | |
| 2015/2016 | EST | singles_pairs · single | technical_specialist | sub_national | national list |
Remove a role entirely
Hoạt Động Trọng Tài
Lịch Sử Trọng Tài
2025/2026 · 8 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 25–26.04.2026 | Narva Spring 2026 Narva/EST |
Người Vận Hành Phát Lại, Chuyên Gia Kỹ Thuật · 10 Thể Loại |
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Chuyên Gia Kỹ Thuật, Người Vận Hành Phát Lại · Chicks C Girls
(FS), Advanced Novice Girls
(FS), Senior Women
(FS), Junior Women
(FS)
Người Vận Hành Phát Lại, Chuyên Gia Kỹ Thuật · 20 Thể Loại
|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
|
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
|
| 25–26.10.2025 | New Star 2025 Tallinn/EST |
Người Vận Hành Phát Lại, Chuyên Gia Kỹ Thuật · 12 Thể Loại |
| 25–28.09.2025 | Crystal Skate Open 2025 Tallinn/EST |
2024/2025 · 7 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
|
| 16.04.2025 | Adult Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Chuyên Gia Kỹ Thuật, Người Vận Hành Phát Lại · 13 Thể Loại
|
| 29–30.03.2025 | Talveunistus Cup 2025 Tallinn/EST |
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
|
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
|
| 11–13.10.2024 | Gliss Extra 2024 Tallinn/EST |
Chuyên Gia Kỹ Thuật · 13 Thể Loại |