fsresults

Allie FORD không hoạt động

QLD QLD · Trọng Tài

Lịch Sử Trọng Tài

2015/2016 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
28.11–04.12.2015 Australian Figure Skating Championships 2015
Penrith/AUS
Kiểm Soát Kỹ Thuật · Basic Novice Synchronized (FS), Senior Synchronized (SP · FS), Adult Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 3 · Junior Synchronized (SP · FS)

2014/2015 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
28.11–05.12.2014 Australian Figure Skating Championships
Brisbane/AUS
Trọng Tài Chính · Advanced Novice Synchronized (FS)
Kiểm Soát Kỹ Thuật · Open Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 3 · Senior Synchronized (SP · FS), Senior Men (SP · FS)
Referee S Assistant At Ice Level · Junior Synchronized (SP · FS)
Hiển Thị 6 Mùa Trước

2013/2014 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
30.11–06.12.2013 Australian Figure Skating Championships 2013
Melbourne/AUS
Trọng Tài Số 5 · Novice Girls (SP)
Kiểm Soát Kỹ Thuật · Open Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 4 · Novice Advance Synchronized (FS), Junior Women (SP · FS)
Trọng Tài Số 3 · Senior Pairs (SP · FS), Junior Pairs (SP · FS), Novice Pairs (SP · FS), Senior Synchronized (SP · FS)
Trọng Tài Chính · Intermediate Women (FS)
English Word Missing Referee S Assistant At Ice Level · Junior Synchronized (SP · FS)

2012/2013 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
01–07.12.2012 Australian Figure Skating Championships 2012
Brisbane/AUS
Trọng Tài Chính · Novice Girls (SP · FS)
Kiểm Soát Kỹ Thuật · 6 Thể Loại
  • Senior Pairs (SP)
  • Junior Pairs (SP)
  • Novice Pairs (FS)
  • Open Synchronized (FS)
  • Adult Synchronized (FS)
  • Basic Novice Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 3 · Senior Synchronized (SP · FS)
Trọng Tài Số 1 · Senior Men (SP)

2011/2012 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
02–10.12.2011 2011 Australian Figure Skating Championships
Brisbane/AUS
Trọng Tài Số 4 · Novice Pair (SP), Junior Pair (SP · FS), Junior Women (SP)
Trọng Tài Chính · Senior Synchronized (SP · FS), Novice Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 3 · Adult Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 1 · Junior Synchronized (SP · FS)

2010/2011 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
25.11–03.12.2010 2010 Australian Figure Skating Championships
Melbourne/AUS
Trọng Tài Số 4 · Senior Men (SP · FS), Primary Men (SP · FS)
Kiểm Soát Kỹ Thuật · Open Synchronized (FS), Junior Synchronized (SP · FS)
Chuyên Gia Kỹ Thuật · Senior Synchronized (SP)
Trọng Tài Số 6 · Novice Synchronized (FS), Senior Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 2 · Adult Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 5 · Novice Girls (SP)

2009/2010 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
15–22.08.2009 2009 Australian Figure Skating Championships
Sydney/AUS
Trọng Tài Số 6 · Novice Synchronized (FS)
Kiểm Soát Kỹ Thuật · Open Synchronized Exhibition (FS), Open Synchronized (FS), Adult Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 2 · Senior Synchronized (SP · FS)

2008/2009 · 1 Sự Kiện

NgàySự KiệnVai Trò & Nhiệm Vụ
16–23.08.2008 2008 Australian Figure Skating Championships
Brisbane/AUS
Trọng Tài Số 3 · Primary Men (SP · FS), Novice Boys (SP · FS)
Trọng Tài Chính · Adult Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 2 · Senior Synchronized (SP · FS), Novice Synchronized (FS)
Trọng Tài Số 4 · Junior Men (SP · FS)