Christine DIBBLEE
Chứng Chỉ
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2026/2027 | ISU Trọng Tài — Trượt Đồng Bộ Quốc Tế Chuyên Gia Kỹ Thuật — Trượt Đồng Bộ |
|
| 2025/2026 | Quốc Tế Chuyên Gia Kỹ Thuật — Trượt Đồng Bộ | |
| 2024/2025 | Quốc Tế Chuyên Gia Kỹ Thuật — Trượt Đồng Bộ |
Role corrections
Appointments
| Season | Nation | Discipline | Role | Level | Source | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | CAN | synchronized | judge | isu | comm 2816 | |
| 2026/2027 | CAN | synchronized | technical_specialist | international | comm 2816 | |
| 2025/2026 | CAN | synchronized | technical_specialist | international | comm 2735 | |
| 2024/2025 | CAN | synchronized | technical_specialist | international | comm 2663 |
Remove a role entirely
Hoạt Động Trọng Tài
Lịch Sử Trọng Tài
2024/2025 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 19–21.09.2024 | 2024 North American International Adult Competition Calgary/CAN |