Michael DEGL không hoạt động
Chứng Chỉ
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2025/2026 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2024/2025 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2023/2024 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng |
Hiển Thị Tất Cả 10 Mùa Trước
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2022/2023 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2021/2022 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2020/2021 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2019/2020 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2018/2019 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2017/2018 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng | |
| 2016/2017 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2015/2016 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2014/2015 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2013/2014 | Quốc Tế Trọng Tài — Vũ Đạo Trên Băng |
Role corrections
Appointments
| Season | Nation | Discipline | Role | Level | Source | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2735 | |
| 2024/2025 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2663 | |
| 2023/2024 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2588 | |
| 2022/2023 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2502 | |
| 2021/2022 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2420 | |
| 2020/2021 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2337 | |
| 2019/2020 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2273 | |
| 2018/2019 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2187 | |
| 2017/2018 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 2111 | |
| 2016/2017 | AUT | singles_pairs | judge | international | comm 2027 | |
| 2015/2016 | AUT | singles_pairs | judge | international | comm 1961 | |
| 2014/2015 | AUT | singles_pairs | judge | international | comm 1890 | |
| 2013/2014 | AUT | ice_dance | judge | international | comm 1812 |
Remove a role entirely
Hoạt Động Trọng Tài
Lịch Sử Trọng Tài
2017/2018 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Trọng Tài Số 3 · Advanced Novice Ice Dance
(Rocker Foxtrot (With Keypoints) · Starlight Waltz (With Keypoints) · FD), Junior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
2015/2016 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 06–08.11.2015 | NRW Trophy for Ice Dance Dortmund/GER |
Trọng Tài Số 4 · Non ISU Basic Novice
(Fourteenstep · European Waltz · FD)
|
Hiển Thị 2 Mùa Trước
2014/2015 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Trọng Tài Số 5 · Senior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|
2013/2014 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Trọng Tài Số 6 · Senior Ice Dance
(Short Dance · FD)
|