Michelle LYNDGAARD không hoạt động
Chứng Chỉ
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2014/2015 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2013/2014 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2012/2013 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
Hiển Thị Tất Cả 4 Mùa Trước
| Mùa | Quốc Gia | Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 2011/2012 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2010/2011 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2009/2010 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi | |
| 2008/2009 | Quốc Tế Trọng Tài — Đơn & Đôi |
Role corrections
Appointments
| Season | Nation | Discipline | Role | Level | Source | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014/2015 | DEN | singles_pairs | judge | international | comm 1890 | |
| 2013/2014 | DEN | singles_pairs | judge | international | comm 1812 | |
| 2012/2013 | DEN | singles_pairs | judge | international | comm 1756 | |
| 2011/2012 | DEN | singles_pairs | judge | international | comm 1692 | |
| 2010/2011 | DEN | singles_pairs | judge | international | comm 1635 | |
| 2009/2010 | DEN | singles_pairs | judge | international | comm 1581 | |
| 2008/2009 | DEN | singles_pairs | judge | international | comm 1525 |
Remove a role entirely
Hoạt Động Trọng Tài
Lịch Sử Trọng Tài
2013/2014 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 25–28.09.2013 | ISU JGP Minsk 2013 Minsk/BLR |
2011/2012 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 02–04.12.2011 | Danish Championships 2012 Hvidovre/DEN |
Trọng Tài Số 3 · Junior Ice Dance
(Short Dance)
|
| 21–24.09.2011 | ISU JGP Brasov Cup 2011 Brasov/ROU |
Hiển Thị 2 Mùa Trước
2010/2011 · 2 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 14–16.01.2011 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar Hamar/NOR |
|
| 02–05.12.2010 | Danish Championships 2011 Aarhus/DEN |
2009/2010 · 1 Sự Kiện
| Ngày | Sự Kiện | Vai Trò & Nhiệm Vụ |
|---|---|---|
| 07–10.10.2009 | ISU JGP Croatia Cup Zagreb/CRO |
Trọng Tài Số 8 · Junior Women
(SP)
|