伊藤芽 không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với 水谷心 | Vũ Đạo Nhịp Lược | 35.52 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với 水谷心 | Vũ Đạo Tự Do | 53.44 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với 水谷心 | Tổng | 88.96 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.67 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.22 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 135.89 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với 水谷心 | Vũ Đạo Nhịp Lược | 35.52 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
| Senior Ice Dance với 水谷心 | Vũ Đạo Tự Do | 53.44 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
| Senior Ice Dance với 水谷心 | Tổng | 88.96 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.67 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.22 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Women | Tổng | 135.89 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.12.2014 | 83rd Japan Figure Skating Championships Nat. 5 長野市/JPN |
Senior Ice Dance với 水谷心 | 5 | 88.96 |
Free Dance 5 (53.44) Rhythm Dance 5 (35.52)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.11.2012 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) Nat. 11 東京都西東京市/JPN |
Junior Women | 11 | 135.89 |
Free Skating 11 (88.22) Short Program 10 (47.67)
|