土橋亜海 không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.55 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 85.86 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 134.41 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.55 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 85.86 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Women | Tổng | 134.41 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.11.2012 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) Nat. 12 東京都西東京市/JPN |
Junior Women | 12 | 134.41 |
Free Skating 14 (85.86) Short Program 9 (48.55)
|