宮原知子 không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.48 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 131.12 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
| Senior Women | Tổng | 195.60 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 61.31 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 111.37 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 172.68 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 64.48 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 131.12 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 195.60 | 83rd Japan Figure Skating Championships (長野市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 61.31 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 111.37 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Junior Women | Tổng | 172.68 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (東京都西東京市/JPN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.19 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 120.36 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 180.55 | 81st Japan Figure Skating Championships (札幌市南区/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.12.2014 | 83rd Japan Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion 長野市/JPN |
Senior Women | 1 | 195.60 |
Free Skating 1 (131.12) Short Program 2 (64.48)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.12.2012 | 81st Japan Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 札幌市南区/JPN |
Senior Women | 3 | 180.55 |
Free Skating 3 (120.36) Short Program 3 (60.19)
|
| 17–18.11.2012 | 81st Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) 🥇 Nat. champion 東京都西東京市/JPN |
Junior Women | 1 | 172.68 |
Free Skating 1 (111.37) Short Program 1 (61.31)
|