島田高志郎 không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.57 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.40 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
| Senior Men | Tổng | 215.97 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.47 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) | 2014/2015 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 91.56 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) | 2014/2015 |
| Junior Men | Tổng | 143.03 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) | 2014/2015 |
| Novice A Boys | Tổng | 90.65 | 17th Japan Novice Figure Skating Championships (ひたちなか市/JPN) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.57 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.40 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 215.97 | 92nd Japan Figure Skating Championships (長野県長野市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.47 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 91.56 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) |
| Junior Men | Tổng | 143.03 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) (新潟市/JPN) |
| Novice A Boys | Trượt Tự Do | 84.94 | 18th Japan Novice Figure Skating Championships (高槻市/JPN) |
| Novice A Boys | Tổng | 84.94 | 18th Japan Novice Figure Skating Championships (高槻市/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice A Boys | Trượt Tự Do | 90.65 | 17th Japan Novice Figure Skating Championships (ひたちなか市/JPN) |
| Novice A Boys | Tổng | 90.65 | 17th Japan Novice Figure Skating Championships (ひたちなか市/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | 92nd Japan Figure Skating Championships Nat. 11 長野県長野市/JPN |
Senior Men | 11 | 215.97 |
Free Skating 12 (139.40) Short Program 11 (76.57)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.11.2014 | 83rd Japan Junior Figure Skating Championships (JOC Junior Olympic Cup) Nat. 16 新潟市/JPN |
Junior Men | 16 | 143.03 |
Free Skating 19 (91.56) Short Program 8 (51.47)
|
| 24–26.10.2014 | 18th Japan Novice Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 高槻市/JPN |
Novice A Boys | 2 | 84.94 |
Free Skating 2 (84.94)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.10.2013 | 17th Japan Novice Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion ひたちなか市/JPN |
Novice A Boys | 1 | 90.65 |
Free Skating 1 (90.65)
|